Nghĩa tiếng Việt của
cinema
Phiên âm Mỹ /ˈsɪnəmə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cinema" phát âm Mỹ /ˈsɪnəmə/ — audio file: cinema.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
rạp xi nê, rạp chiếu bóng
the cinema điện ảnh, xi nê, phim chiếu bóng
nghệ thuật điện ảnh; kỹ thuật điện ảnh
Chuyên ngành kỹ thuật
nghệ thuật phim ảnh
rạp chiếu phim
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go to the cinema; cinema screen; cinema studies
Dễ nhầm
- cinema commonly means a movie theatre in British English; in US English it often refers to filmmaking as an art
Mẫu câu giá trị
- “We went to the cinema after dinner.” (Chúng tôi đi xem phim sau bữa tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật