Nghĩa tiếng Việt của
decline
Phiên âm Mỹ /dɪˈklaɪn/
Transcript: từ "decline" phát âm Mỹ /dɪˈklaɪn/ — audio file: decline.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp, sự tàn tạ
the decline of imperialism — sự suy tàn của chủ nghĩa đế quốc
the decline of prices — sự sụt giá
the decline of old age — sự tàn tạ của tuổi già
the decline of the moon — lúc trăng tàn
(y học) bệnh gầy mòn, sự sụt sức
to fall into a decline — mắc bệnh gầy mòn, bị sụt sức
nội động từ
nghiêng đi, dốc nghiêng đi
nghiêng mình, cúi mình, cúi đầu rũ xuống
tàn dần (ngày); xế, xế tà (mặt trời...); suy đi, suy dần (sức khoẻ); sụt xuống (giá cả...)
suy sụp, suy vi, tàn tạ
ngoại động từ
nghiêng (mình), cúi (đầu)
từ chối, khước từ, không nhận, không chịu
to decline an invitation — khước từ lời mời
to decline battle — không chịu giao chiến
to decline a challenge — không nhận lời thách
to decline to do (doing) something — từ chối không làm gì
to decline with thanks — từ chối một cách khinh bỉ
(ngôn ngữ học) biến cách
Chuyên ngành kinh tế
hạ xuống
sự tuột giảm (vật giá)
từ chối khéo (giá chào hoặc đơn đặt hàng)
từ chối quanh co
tuột giảm
Chuyên ngành kỹ thuật
độ dốc
độ nghiêng
giảm
giảm bớt
hạ thấp
làm suy giảm
sự giảm
sự hạ
Lĩnh vực: xây dựng
khước từ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Physical activity among teenagers shows a sharp decline due to smartphones. — Vận động thể chất ở thiếu niên cho thấy suy giảm mạnh vì điện thoại thông minh. (IELTS Writing Task 2)
A decline in public transport quality forces more people to use cars. — Suy giảm chất lượng giao thông công cộng buộc nhiều người phải dùng ô tô. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự sụt giảm — "a sharp/gradual decline IN sth" (luôn IN): "a decline in sales/birth rates", "go/slip into decline", "on the decline" (đang suy giảm).
- Động từ: giảm — "Sales declined by ten percent."; từ chối lịch sự — "decline an invitation/offer" (từ chối lời mời).
- "the decline and fall of…" — cụm lịch sử (tham chiếu Đế quốc La Mã).
Dễ nhầm
- "a decline IN numbers" — không nói "~~decline of numbers~~" khi nghĩa giảm; "the decline OF the empire" mới dùng OF (sự suy tàn CỦA một thực thể).
- "decline" ≠ "reject": decline từ chối LỊCH SỰ (lời mời, đề nghị); reject từ chối dứt khoát (đơn, ý tưởng).
- Trọng âm: danh từ DEClines /ˈdek.laɪn/, động từ deCLINE /dɪˈklaɪn/ — pattern như record.
Mẫu câu giá trị
- "The industry has been in decline for a decade." (ngành này suy giảm suốt một thập kỷ).
- "She politely declined to comment." (cô lịch sự từ chối bình luận).
- "A decline in bee populations threatens crops." (sự suy giảm đàn ong đe dọa mùa màng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật