Nghĩa tiếng Việt của

decline

Phiên âm Mỹ /dɪˈklaɪn/

Transcript: từ "decline" phát âm Mỹ /dɪˈklaɪn/ — audio file: decline.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1129) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp, sự tàn tạ
the decline of imperialism — sự suy tàn của chủ nghĩa đế quốc
the decline of prices — sự sụt giá
the decline of old age — sự tàn tạ của tuổi già
the decline of the moon — lúc trăng tàn
(y học) bệnh gầy mòn, sự sụt sức
to fall into a decline — mắc bệnh gầy mòn, bị sụt sức
nội động từ
nghiêng đi, dốc nghiêng đi
nghiêng mình, cúi mình, cúi đầu rũ xuống
tàn dần (ngày); xế, xế tà (mặt trời...); suy đi, suy dần (sức khoẻ); sụt xuống (giá cả...)
suy sụp, suy vi, tàn tạ
ngoại động từ
nghiêng (mình), cúi (đầu)
từ chối, khước từ, không nhận, không chịu
to decline an invitation — khước từ lời mời
to decline battle — không chịu giao chiến
to decline a challenge — không nhận lời thách
to decline to do (doing) something — từ chối không làm gì
to decline with thanks — từ chối một cách khinh bỉ
(ngôn ngữ học) biến cách
Chuyên ngành kinh tế
hạ xuống
sự tuột giảm (vật giá)
từ chối khéo (giá chào hoặc đơn đặt hàng)
từ chối quanh co
tuột giảm
Chuyên ngành kỹ thuật
độ dốc
độ nghiêng
giảm
giảm bớt
hạ thấp
làm suy giảm
sự giảm
sự hạ
Lĩnh vực: xây dựng
khước từ

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Physical activity among teenagers shows a sharp decline due to smartphones. — Vận động thể chất ở thiếu niên cho thấy suy giảm mạnh vì điện thoại thông minh. (IELTS Writing Task 2)
A decline in public transport quality forces more people to use cars. — Suy giảm chất lượng giao thông công cộng buộc nhiều người phải dùng ô tô. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật