Nghĩa tiếng Việt của

photograph

Phiên âm Mỹ /ˈfoʊtəˌɡɹæf/ BrE /ˈfəʊtəˌɡræf/

Transcript: từ "photograph" phát âm Mỹ /ˈfoʊtəˌɡɹæf/ Anh /ˈfəʊtəˌɡræf/ — audio file: photograph.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1182) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
ảnh, bức ảnh
ngoại động từ
chụp ảnh (ai, cái gì)
nội động từ
chụp ảnh
I always photograph badly — tôi chụp ảnh bao giờ cũng xấu
to photograph well — ăn ảnh
Chuyên ngành kỹ thuật
ảnh
bức ảnh
chụp ảnh
Lĩnh vực: điện lạnh
ảnh (chụp)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
phép chụp ảnh
Lĩnh vực: xây dựng
tấm ảnh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật