Nghĩa tiếng Việt của
shoot
Phiên âm Mỹ /ʃut/
Transcript: từ "shoot" phát âm Mỹ /ʃut/ — audio file: shoot.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1003) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
cành non; chồi cây; cái măng
thác nước
cầu nghiêng, mặt nghiêng (để tháo nước, để đẩy đất...)
cuộc tập bắn
cuộc săn bắn; đất để săn bắn
(thể dục,thể thao) cú đá, cú sút (bóng)
cơ đau nhói
động từ shot
vụt qua, vọt tới, chạy qua
flash shoots across sky — ánh chớp loé ngang bầu trời
đâm ra, trồi ra
buds are shooting — chồi đang đâm ra
tree shoots — cây đâm chồi
cape shoots out — mũi đất đâm ra ngoài biển
ném, phóng, quăng, liệng, đổ
bow shoots arrow — cung phóng tên đi
sun shoots its rays — mặt trời toả tia sáng
to shoot fishing-net — quăng lưới
to shoot rubbish — đổ rác
bắn
to shoot well with a revolver — bắn súng lục giỏi
to shoot straight — bắn trúng
to be shot in the arm — bị trúng đạn vào tay
to shoot a match — dự cuộc thi bắn
săn bắn
to be out shooting — đi săn
sút, đá (bóng)
đau nhói, đau nhức nhối
tooth shoots — đau răng nhức nhối
(thể dục,thể thao) là là mặt đất ((nghĩa bóng) crickê)
chụp ảnh, quay phim
bào
shot edges — những cạnh đã được bào nhẵn
động tính từ quá khứ
óng ánh
shot silk — lụa óng ánh
(Mỹ), (từ lóng) lời mệnh lệnh nói đi!
to shoot at
(thông tục) cố gắng đạt được
to shoot away
bắn bay đi, bắn văng đi
bắn hết (đạn)
to shoot away all one's ammunition — bắn hết đạn
to shoot down
bắn rơi
to shoot forth
thoáng qua như chớp, thoảng qua như gió
đâm chồi (cây)
to shoot up
lớn mau, lớn nhanh, lớn vọt
bắn trúng nhiều phát
(thông tục) khủng bố; triệt hạ
to shoot the cat
(từ lóng) nôn, mửa
to shoot a line
(từ lóng) nói khoác, nói bịa
to shoot out one's lips
bĩu môi khinh bỉ
to shoot the moon x moon to shoot Niagara
liều, tính chuyện liều
to shoot the sun
đo độ cao của mặt trời lúc buổi trưa
I'll be shot if...
nếu... tôi chết
I'll be shot if I know
tôi không biết, tôi biết thì tôi chết
to shoot off one's (the) mouth
(từ lóng) nói ba hoa, nói không giữ mồm giữ miệng
to be shot through with
gặp nhiều (điều không ưng, nguy hiểm...)
Chuyên ngành kinh tế
chồi
lộc
mầm
máng
măng
máng nghiêng
Chuyên ngành kỹ thuật
bắn
bắn phá vỉa than/ nổ khoan lỗ
cái phễu
cần
cho nổ
đổ
đổ (bê tông)
làm đứt
ném
nổ
nổ mìn
máng
máng dốc
máng trượt
ống
phễu
phun
quay phim
trượt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
cầu nghiêng (đẩy chất)
nổ mìn khảo sát (địa chấn)
thể bướu
thể cán
Lĩnh vực: xây dựng
cầu nghiêng (đẩy đất)
phá quặng
thanh (nối)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shoot = bắn (súng) và cả quay phim/chụp: "shoot a film", "a newly shot scene" — nghĩa nghề sáng tạo rất hay ra thi.
- shoot AT somebody/something (bắn vào, có thể trượt) khác shoot somebody (bắn trúng người): "shot at the bird but missed".
- Các nghĩa đời thường: "shoot a look" (liếc nhanh), "shoot up" (tăng vọt — đồ thị Task 1).
Dễ nhầm
- Bất quy tắc: shoot – shot – shot (không có "shooted"); shot (n) = cú bắn và cả mũi tiêm ("a flu shot", tiếng Mỹ).
- "shot" (n) đừng nhầm "shoot" (n, tiếng lóng = chuyến quay/ngày quay).
Mẫu câu giá trị
- "The documentary was shot on location in Vietnam." (bộ phim tài liệu được quay tại hiện trường ở Việt Nam).
- "Exports shot up after the tariff cut." (xuất khẩu tăng vọt sau khi giảm thuế).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật