Nghĩa tiếng Việt của
eliminate
Phiên âm Mỹ /ɪˈlɪməˌneɪt/
Transcript: từ "eliminate" phát âm Mỹ /ɪˈlɪməˌneɪt/ — audio file: eliminate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

ngoại động từ
loại ra, loại trừ
(sinh vật học) bài tiết
lờ đi (một phần của vấn đề)
(toán học) khử
rút ra (yếu tố...)
Chuyên ngành kỹ thuật
khử
loại trừ
Lĩnh vực: toán & tin
khử bỏ
Lĩnh vực: xây dựng
thải bỏ
Lĩnh vực: điện lạnh
triệt
Chuyên ngành kỹ thuật
khử
loại trừ
Lĩnh vực: toán & tin
khử bỏ
Lĩnh vực: xây dựng
thải bỏ
Lĩnh vực: điện lạnh
triệt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- eliminate something/somebody FROM something = loại trừ khỏi (giới từ from — AWL: "eliminated from the shortlist").
- eliminate (v — loại hẳn — đã phân với prevent/avoid ở note prevent).
- elimination (loại: "elimination round" (vòng loại — thi!).
Dễ nhầm
- eliminate FROM (loại khỏi — triệt để) vs exclude FROM (loại khỏi — không cho vào, đã có note) vs eradicate (trừ tận gốc — bệnh/tệ nạn).
- "eliminate the possibility" (loại khả năng — suy luận).
Mẫu câu giá trị
- "New locks eliminated night theft from the library." (Khoá mới loại trừ trộm đêm khỏi kho.)
- "Two berths were eliminated from the pool." (Hai vị trí bị loại khỏi quỹ chia.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật