Nghĩa tiếng Việt của

flick

Phiên âm Mỹ /flɪk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "flick" phát âm Mỹ /flɪk/ — audio file: flick.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, cái gõ nhẹ, cái giật, cái nảy, cái búng
tiếng tách tách
(từ lóng) phim chiếu bóng
(số nhiều) (từ lóng) buổi chiếu phim
ngoại động từ
đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng
((thường) + away, off) phủi (bụi...)
to flick out
rút ra, kéo ra, nhổ lên
Chuyên ngành kinh tế
mỡ cật lợn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật