Nghĩa tiếng Việt của
flick
Phiên âm Mỹ /flɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "flick" phát âm Mỹ /flɪk/ — audio file: flick.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, cái gõ nhẹ, cái giật, cái nảy, cái búng
tiếng tách tách
(từ lóng) phim chiếu bóng
(số nhiều) (từ lóng) buổi chiếu phim
ngoại động từ
đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng
((thường) + away, off) phủi (bụi...)
to flick out
rút ra, kéo ra, nhổ lên
Chuyên ngành kinh tế
mỡ cật lợn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- flick a switch; flick through pages; flick → quick light movement
Dễ nhầm
- to flick is to make a quick light movement, or move something with a small sharp action; a flick can be that movement
Mẫu câu giá trị
- “She flicked the switch and the lights came on.” (Cô gạt công tắc và đèn bật sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật