Nghĩa tiếng Việt của
movie
Phiên âm Mỹ /ˈmuvi/
Transcript: từ "movie" phát âm Mỹ /ˈmuvi/ — audio file: movie.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #762) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ, (thông tục)
phim xi nê
rạp chiếu bóng
(số nhiều) ngành phim ảnh; nghệ thuật phim xi nê
to go to the movies — đi xem phim
Chuyên ngành kỹ thuật
điện ảnh
phim ảnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- movie = phim (AmE; BrE: film): a movie night (đêm xem phim), movie theater (rạp phim — AmE; BrE: cinema);
- go to the movies = đi xem phim (AmE cụm);
- moviegoer = khán giả xem phim.
Dễ nhầm
- movie (AmE) vs film (BrE/formal cả hai) — IELTS chấp nhận cả hai, giữ nhất quán.
Mẫu câu giá trị
- "We watched a movie after dinner." (tối ăn xong cả nhà xem phim).
- "That movie is based on a true story." (bộ phim dựa trên chuyện có thật).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật