Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với father (kèm trái nghĩa)?
“father” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là sire, get, founder; trái nghĩa thường gặp: cease, end, leave. “father” và “sire”, “get”, “founder” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“father” và “sire”, “get”, “founder” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| sire | /ˈsaɪɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| get | /ɡɛt/ | học thuật/trung tính |
| founder | /ˈfaʊndɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mother | /ˈmʌðɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| parent | /ˈpɛɹənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| dad | /dæd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| brother | /ˈbɹʌðɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| son | /sʌn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “father” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “sire” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- My father taught me to fix bikes.
bố dạy tôi sửa xe đạp - He is regarded as the father of Vietnamese animation.
ông được xem là cha đẻ hoạt hình Việt Nam - the wish is father to the thought
ước vọng sinh ra sự tin tưởng