Nghĩa tiếng Việt của
founder
Phiên âm Mỹ /ˈfaʊndɚ/ BrE /ˈfaʊndə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "founder" phát âm Mỹ /ˈfaʊndɚ/ Anh /ˈfaʊndə/ — audio file: founder.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thợ đúc (gang...)
người thành lập, người sáng lập
(thú y học) viêm khớp chân, (ngựa) (vì làm việc quá sức)
nội động từ
sập xuống, sụt lở (đất, nhà)
bị chìm, chìm nghỉm, bị đắm (tàu thuỷ)
bị quỵ (vì làm việc quá sức); bị què; bị sa lầy (ngựa)
ngoại động từ
làm chìm, làm đắm (tàu thuỷ)
làm quỵ (ngựa)
Chuyên ngành kinh tế
chìm
đắm
người sáng lập
thất bại
Chuyên ngành kỹ thuật
người sáng lập
thợ đúc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- company founder; founding members; founder → person who starts
Dễ nhầm
- a founder is someone who starts an organisation or institution; co-founder means one of two or more people who start it together
Mẫu câu giá trị
- “The founder still advises the company.” (Người sáng lập vẫn cố vấn cho công ty.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật