Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với expert (kèm trái nghĩa)?

“expert” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là good, skilled, professional; trái nghĩa thường gặp: evil, wicked, bad. expert (kinh nghiệm tổng hợp sâu) ≠ specialist (chuyên khoa hẹp — y tế thường dùng) ≠ professional (nghề có trả lương, có chuẩn mực).

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

expert (kinh nghiệm tổng hợp sâu) ≠ specialist (chuyên khoa hẹp — y tế thường dùng) ≠ professional (nghề có trả lương, có chuẩn mực).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
good/ɡʊd/gần nhất về nghĩa
skilled/skɪld/học thuật/trung tính
professional/pɹəˈfɛʃənəl/ngữ cảnh hẹp hơn
practiced/ˈpɹæktəst/ngữ cảnh hẹp hơn
expertise/ˌɛkspɚˈtiz/ngữ cảnh hẹp hơn
experienced/ɪkˈspɪɹiənst/ngữ cảnh hẹp hơn
informed/ˌɪnˈfɔɹmd/ngữ cảnh hẹp hơn
qualified/ˈkwɑləˌfaɪd/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “expert” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “good” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu