Nghĩa tiếng Việt của
skilled
Phiên âm Mỹ /skɪld/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "skilled" phát âm Mỹ /skɪld/ — audio file: skilled.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(hiếm) khéo léo, lành nghề
skilled labour — lao động lành nghề
skilled worker — công nhân lành nghề
Chuyên ngành kỹ thuật
lão luyện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- skilled worker; highly skilled; skilled at negotiation
Dễ nhầm
- skilled means having training or ability; skilled at is followed by a noun or -ing form
Mẫu câu giá trị
- “She is skilled at solving complex problems.” (Cô giỏi giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật