Nghĩa tiếng Việt của

skilled

Phiên âm Mỹ /skɪld/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "skilled" phát âm Mỹ /skɪld/ — audio file: skilled.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “skill” Nên chủ động sử dụng ~C1
tính từ
(hiếm) khéo léo, lành nghề
skilled labour — lao động lành nghề
skilled worker — công nhân lành nghề
Chuyên ngành kỹ thuật
lão luyện

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật