Nghĩa tiếng Việt của
expert
Phiên âm Mỹ /ˈɛkspɚt/ BrE /ˈɛkspət/
Transcript: từ "expert" phát âm Mỹ /ˈɛkspɚt/ Anh /ˈɛkspət/ — audio file: expert.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(+ at, in) chuyên môn, thành thạo, thông thạo, lão luyện
to be expert at (in) something — thành thạo (tinh thông) về cái gì
của nhà chuyên môn; về mặt chuyên môn
an expert opinion — ý kiến của nhà chuyên môn; ý kiến về mặt chuyên môn
according to expert evidence — theo bằng chứng của nhà chuyên môn đưa ra
danh từ
nhà chuyên môn, chuyên gia, chuyên viên
viên giám định
Chuyên ngành kinh tế
chuyên gia
chuyên viên
giám định viên
nhà chuyên môn
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyên gia
hệ chuyên gia
Lĩnh vực: điện
giám định viên
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyên gia
hệ chuyên gia
Lĩnh vực: điện
giám định viên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an expert IN/ON something: "an expert in marine biology", "an expert on labour law".
- expert AT V-ing = giỏi làm gì: "expert at defusing conflict".
- expert (adj) = chuyên môn: "expert advice/evidence"; expertise (n) = sự chuyên môn sâu.
Dễ nhầm
- expert (kinh nghiệm tổng hợp sâu) ≠ specialist (chuyên khoa hẹp — y tế thường dùng) ≠ professional (nghề có trả lương, có chuẩn mực).
- "self-proclaimed expert" (tự xưng chuyên gia) — mỉa mai trong báo chí.
Mẫu câu giá trị
- "Experts in water policy advised the council." (các chuyên gia chính sách nước tư vấn cho hội đồng).
- "Her expertise in logistics saved the product launch." (chuyên môn logistics của cô cứu vụ ra mắt sản phẩm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật