Nghĩa tiếng Việt của

expert

Phiên âm Mỹ /ˈɛkspɚt/ BrE /ˈɛkspət/

Transcript: từ "expert" phát âm Mỹ /ˈɛkspɚt/ Anh /ˈɛkspət/ — audio file: expert.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1157) Học thuật (AWL Sublist 6) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(+ at, in) chuyên môn, thành thạo, thông thạo, lão luyện
to be expert at (in) something — thành thạo (tinh thông) về cái gì
của nhà chuyên môn; về mặt chuyên môn
an expert opinion — ý kiến của nhà chuyên môn; ý kiến về mặt chuyên môn
according to expert evidence — theo bằng chứng của nhà chuyên môn đưa ra
danh từ
nhà chuyên môn, chuyên gia, chuyên viên
viên giám định
Chuyên ngành kinh tế
chuyên gia
chuyên viên
giám định viên
nhà chuyên môn
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyên gia
hệ chuyên gia
Lĩnh vực: điện
giám định viên
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyên gia
hệ chuyên gia
Lĩnh vực: điện
giám định viên

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật