Nghĩa tiếng Việt của
informed
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈfɔɹmd/ BrE /ˌɪnˈfɔːmd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "informed" phát âm Mỹ /ˌɪnˈfɔɹmd/ Anh /ˌɪnˈfɔːmd/ — audio file: informed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
có nhiều tin tức, nắm được tình hình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- well-informed; keep somebody informed; inform → informed
Dễ nhầm
- informed means having or giving useful knowledge; knowledgeable describes a person with substantial knowledge
Mẫu câu giá trị
- “We made an informed choice after comparing the options.” (Chúng tôi đưa ra lựa chọn có cân nhắc sau khi so sánh các phương án.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật