Nghĩa tiếng Việt của

expertise

Phiên âm Mỹ /ˌɛkspɚˈtiz/ BrE /ˌɛkspəˈtiz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "expertise" phát âm Mỹ /ˌɛkspɚˈtiz/ Anh /ˌɛkspəˈtiz/ — audio file: expertise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự thành thạo, sự tinh thông
tài chuyên môn; ý kiến về mặt chuyên môn
sự giám định
Chuyên ngành kinh tế
bí quyết
khả năng
kỹ năng chuyên môn
sở trường chuyên môn
sự giám định
sự thành thạo
sự tinh thông
sự tinh thông kỹ năng
thành thạo
tinh thông
tri thức chuyên môn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật