Nghĩa tiếng Việt của
qualified
Phiên âm Mỹ /ˈkwɑləˌfaɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "qualified" phát âm Mỹ /ˈkwɑləˌfaɪd/ — audio file: qualified.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “qualify” Nên nhận biết ~C1
tính từ
đủ tư cách, đủ khả năng; đủ điều kiện
hạn chế, dè dặt
Chuyên ngành kinh tế
bị hạn chế
có điều kiện
có hạn chế
có tư cách
đủ điều kiện cần thiết
đủ năng lực chuyên môn
đủ tư cách
hợp cách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- qualified teacher; qualified for the final; highly qualified
Dễ nhầm
- qualified can mean having the required training or meeting conditions; a qualified statement is limited or cautious
Mẫu câu giá trị
- “She is qualified to teach chemistry.” (Cô đủ trình độ để dạy hóa học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật