Nghĩa tiếng Việt của
goal
Phiên âm Mỹ /ɡoʊl/ BrE /ɡəʊl/
Transcript: từ "goal" phát âm Mỹ /ɡoʊl/ Anh /ɡəʊl/ — audio file: goal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #856) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
(thể dục,thể thao) khung thành gồm
to keep the goal — giữ gôn
(thể dục,thể thao) bàn thắng, điểm
to kick a goal — sút ghi một bàn thắng (bóng đá)
đích; mục đích, mục tiêu
to reach that goal — để đạt mục đích ấy
Chuyên ngành kỹ thuật
mục tiêu
Lĩnh vực: xây dựng
gôn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- goal = mục tiêu/bàn thắng/cửa khung thành (n): set a goal (đặt mục tiêu), score a goal (ghi bàn);
- goalkeeper = thủ môn; goalpost = khung thành;
- long-term goals = mục tiêu dài hạn (kế hoạch cá nhân).
Dễ nhầm
- goal (mục tiêu đích) vs aim (hướng nhắm) vs objective (mục tiêu cụ thể trong kế hoạch).
Mẫu câu giá trị
- "Set one goal per week and track it." (mỗi tuần đặt một mục tiêu và theo dõi).
- "Vietnam scored the winning goal in injury time." (Việt Nam ghi bàn thắng quyết định phút bù giờ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật