Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với easy (kèm trái nghĩa)?

“easy” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là light, soft, rich; trái nghĩa thường gặp: hard, difficult, rapidly. easy vs simple: easy về mức khó người làm; simple về cấu trúc gọn ("a simple recipe" — công thức đơn giản, chưa chắc dễ làm).

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

easy vs simple: easy về mức khó người làm; simple về cấu trúc gọn ("a simple recipe" — công thức đơn giản, chưa chắc dễ làm).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
light/laɪt/gần nhất về nghĩa
soft/sɑft/học thuật/trung tính
rich/ɹɪtʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
casual/ˈkæʒəwəl/ngữ cảnh hẹp hơn
simple/ˈsɪmpəl/ngữ cảnh hẹp hơn
comfortable/ˈkʌmfɚtəbəl/ngữ cảnh hẹp hơn
smooth/smuð/ngữ cảnh hẹp hơn
loose/lus/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “easy” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “light” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu