Nghĩa tiếng Việt của
quickly
Phiên âm Mỹ /ˈkwɪkli/
Transcript: từ "quickly" phát âm Mỹ /ˈkwɪkli/ — audio file: quickly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #783) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
nhanh, nhanh chóng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- quickly = nhanh chóng (adv): "reply quickly" (phản hồi nhanh); đứng trước/sau động từ đều được: "He quickly finished" / "He finished quickly";
- quick (adj) = nhanh: a quick reply (hồi âm nhanh); quick fix = giải pháp vá tạm (tiêu cực);
- as quickly as possible = nhanh nhất có thể.
Dễ nhầm
- quickly (nhanh) vs fast (adv: chạy nhanh thân) vs soon (sớm về thời điểm, không tốc độ!).
Mẫu câu giá trị
- "Prices quickly returned to normal." (giá chóng trở lại bình thường).
- "Learn the pattern once; recall it quickly forever." (học mẫu một lần, gợi nhớ nhanh mãi — tinh thần app!).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật