Nghĩa tiếng Việt của

simple

Phiên âm Mỹ /ˈsɪmpəl/

Transcript: từ "simple" phát âm Mỹ /ˈsɪmpəl/ — audio file: simple.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #688) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
đơn, đơn giản
simpleleaf — lá đơn
simple surface — mặt đơn giản
giản dị, mộc mạc, xuềnh xoàng, bình dị, hồn nhiên
the simple life — đời sống giản dị; sự muốn trở lại cuộc sống cổ sơ
in simple beauty — trong vẻ đẹp mộc mạc
a simple man — một người giản dị
a simple meal — một bữa cơm xuềnh xoàng
dễ hiểu, dễ làm
the problem is very simple — vấn đề đó rất dễ hiểu
tuyệt đối là, chỉ là, không khác gì
to say so is simple madness — nói như thế thì không khác gì là điên
đơn sơ, nghèo hèn; nhỏ mọn, không đáng kể
ngu dại; dốt nát; thiếu kinh nghiệm
danh từ
người ngu dại; người dốt nát
cây thuốc
thuốc lá (chữa bệnh)
to be cut for the simples
phải mổ để chữa bệnh điên
Chuyên ngành kỹ thuật
đơn
đơn giản
đơn giản, đơn
thuần túy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật