Nghĩa tiếng Việt của
rapidly
Phiên âm Mỹ /ˈɹæpədli/ BrE /ˈræpədli/
Transcript: từ "rapidly" phát âm Mỹ /ˈɹæpədli/ Anh /ˈræpədli/ — audio file: rapidly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1968) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
đứng, rất dốc (về dốc)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rapidly + V/adj = nhanh chóng (formal — Task 1: "grew rapidly").
- rapid (adj — "rapid response" (ứng phó nhanh — y tế/cứu hộ); rapidity (formal).
- "rapid transit" (đường sắt đô thị nhanh — giao thông: BRT!).
Dễ nhầm
- rapidly (nhanh — formal) vs fast (adv — nhanh — đời thường) vs swiftly (nhanh — mượt/formal).
- "rapidly changing tides" (con nước đổi nhanh — an toàn).
Mẫu câu giá trị
- "Night ridership grew rapidly after free transfers." (Lượt đi đêm tăng nhanh sau chuyển tuyến miễn.)
- "The clinic's rapid response team docked at dawn." (Đội ứng phó nhanh của phòng khám cập bến lúc rạng đông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật