Nghĩa tiếng Việt của
loose
Phiên âm Mỹ /lus/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "loose" phát âm Mỹ /lus/ — audio file: loose.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2185) Nên nhận biết ~B2
tính từ
lỏng, không chặt, chùng, không căng, không khít, rời ra, lung lay, long ra, lòng thòng
loose hair — tóc không bím lại, tóc buông xoã
loose sheets — những tờ giấy rời
a loose tooth — cái răng lung lay
a loose screw — cái ốc long ra, ốc vặn không chặt
with a loose rein — thả lỏng dây cương; một cách phóng túng, thoải mái
rộng lùng thùng, lùng nhùng (quần áo)
xốp, mềm, dễ cày, dễ làm tơi (đất)
lẻ, nhỏ (tiền)
loose cash — tiền xu, tiền lẻ
mơ hồ, không rõ ràng, không chính xác; không chặt chẽ, phóng (lý luận, dịch, viết văn...)
a loose translation — sự dịch phóng; bản dịch phóng
loose argument — lý lẽ không chặt chẽ, lý lẽ mơ hồ
phóng đâng, phóng túng, không nghiêm, không chặt chẽ, ẩu, bừa bâi... (đạo đức, tính tình, kỷ luật...)
loose morals — đạo đức không nghiêm
a loose fish — kẻ phóng đãng
a loose build; a loose make — dáng người thườn thượt
loose handwriting — chữ viết nguệch ngoạc
(y học) yếu, hay ỉa chảy (ruột)
to be at a loose end
nhàn rỗi, ăn không ngồi rồi, vô công rỗi nghề
to break loose
(xem) break
to cast loose
(hàng hải) thả dây
to get loose from
gỡ ra, tháo ra, thoát ra
to have a loose tongue
ăn nói ba hoa, nói năng bừa bãi
to have a tile loose
mắc bệnh loạn óc, mất trí, ngớ ngẩn
to let (set) loose
thả lỏng, buông lỏng, cho tự do
to play fast and loose
(xem) fast
danh từ
sự buông lỏng, sự trút, sự tuôn ra
to give a loose to one's feelings — trút hết tình cảm, để tình cảm tuôn ra
to be on the loose — ăn chơi lu bù, rượu chè trai gái
ngoại động từ
thả lỏng, buông lỏng, thả ra, cởi ra, tháo ra, buông ra, nới ra, làm rời ra, gỡ ra
(hàng hải) thả (dây buộc, buồm)
(+ at) bắn ra, phóng ra (viên đạn, mũi tên...)
nội động từ
(+ at) bắn vào (ai)
to loose hold
buông ra, bỏ ra
to loose someone's tongue
làm ai mở miệng nói được, không líu lưỡi nữa
làm cho nói ba hoa
a few cups of alcohol loosed his tongue — vài chén rượu làm cho hắn ăn nói ba hoa
Chuyên ngành kinh tế
làm tơi (bột)
tách rời
xốp
Chuyên ngành kỹ thuật
chạy không
chùng
độ giơ
không chắc
không chặt
không chính xác
lỏng
lồng không
lỏng lẻo
long ra
nước đá vụn
nước đá xay
rời
rời rạc
thưa
tự do
xốp
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bở
Lĩnh vực: toán & tin
không trù mật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thay được
xốp tháo được
Lĩnh vực: xây dựng
tơi xốp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- BẪY CHÍNH TẢ: loose /luːs/ (rời lỏng) ≠ lose /luːz/ (mất) ≠ lost — một chữ o đổi nghĩa!
- come loose (bị tuột: "the bolt came loose"); loose ends (mối lửng — đã gặp tie).
- loosen (v — làm lỏng: "loosened the knots").
Dễ nhầm
- loose (lỏng — không chặt) vs slack (chùng — dây/kỷ luật) vs free (rảnh/tự do).
- "loose change" (lẻ lặt vặt — tiền); "loose lips sink ships" (miệng lưỡi dại — idiom bảo mật).
Mẫu câu giá trị
- "A loose bolt halted the whole ramp." (Một bu lồng tuột dừng cả dốc.)
- "Audit week tied up all loose ends." (Tuần kiểm toán chốt hết mọi mối lửng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật