Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với early (kèm trái nghĩa)?

“early” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là crude, primitive, old; trái nghĩa thường gặp: late, middle, processed. “early” và “crude”, “primitive”, “old” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

“early” và “crude”, “primitive”, “old” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
crude/kɹud/gần nhất về nghĩa
primitive/ˈpɹɪmətɪv/học thuật/trung tính
old/oʊld/ngữ cảnh hẹp hơn
new/nu/ngữ cảnh hẹp hơn
other/ˈʌðɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
former/ˈfɔɹmɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
baby/ˈbeɪbi/ngữ cảnh hẹp hơn
future/ˈfjutʃɚ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “early” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “crude” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu