Nghĩa tiếng Việt của
other
Phiên âm Mỹ /ˈʌðɚ/ BrE /ˈʌðə/
Transcript: từ "other" phát âm Mỹ /ˈʌðɚ/ Anh /ˈʌðə/ — audio file: other.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #54) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
khác
we have other evidence — chúng tôi có chứng cớ khác
it was none other than Nam — không phải ai khác mà chính là Nam
kia
now open the other eye — bây giờ mở mắt kia ra
every other day
(xem) every
the other day
(xem) day
on the other hand
mặt khác
danh từ & đại từ
người khác, vật khác, cái khác
the six other are late — sáu người kia đến chậm
give me some others — đưa cho tôi một vài cái khác
phó từ
khác, cách khác
Chuyên ngành kỹ thuật
cái khác
khác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bộ quy tắc: "another + N đếm được số ít" (one more: another day), "other + N số nhiều" (other students), "the other" (cái CÒN LẠI của hai), "the others" (những cái còn lại của cả nhóm), "others" (những cái khác ngoài nhóm).
- "the other day" = hôm nào đó gần đây — không phải "ngày kia" trong tương lai.
- "each other" = nhau (hai bên cùng hành động lên nhau): "We help each other."
Dễ nhầm
- "another" đã chứa "an" — không dùng trước danh từ có mạo từ: không nói "another a book".
- "other students" (những học sinh khác — mở) khác "the other students" (những học sinh CÒN LẠI — có "the" là xác định).
- Hai vật thì "one… the other…"; ba vật trở lên thì "one… the others…".
Mẫu câu giá trị
- "One question is easy; the others are tricky." (một câu dễ, mấy câu còn lại lắt léo).
- "See you another time." (hẹn lần khác).
- "Some learn by ear; others learn by eye." (người học bằng tai, người học bằng mắt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật