Nghĩa tiếng Việt của

other

Phiên âm Mỹ /ˈʌðɚ/ BrE /ˈʌðə/

Transcript: từ "other" phát âm Mỹ /ˈʌðɚ/ Anh /ˈʌðə/ — audio file: other.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #54) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
khác
we have other evidence — chúng tôi có chứng cớ khác
it was none other than Nam — không phải ai khác mà chính là Nam
kia
now open the other eye — bây giờ mở mắt kia ra
every other day
(xem) every
the other day
(xem) day
on the other hand
mặt khác
danh từ & đại từ
người khác, vật khác, cái khác
the six other are late — sáu người kia đến chậm
give me some others — đưa cho tôi một vài cái khác
phó từ
khác, cách khác
Chuyên ngành kỹ thuật
cái khác
khác

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật