Nghĩa tiếng Việt của

crude

Phiên âm Mỹ /kɹud/ BrE /krud/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "crude" phát âm Mỹ /kɹud/ Anh /krud/ — audio file: crude.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
nguyên, sống, thô, chưa luyện
crude oil — dầu thô
chưa chín, còn xanh (quả cây)
không tiêu (đồ ăn)
thô thiển, chưa gọt giũa, mới phác qua
crude methods — những phương pháp thô thiển
thô lỗ, lỗ mãng, tục tằn, thô bỉ; thô bạo
crude manners — tác phong lỗ mãng
crude violation — sự vi phạm thô bạo
(y học) chưa phát triển, còn đang ủ (bệnh)
(ngôn ngữ học) không biến cách
Chuyên ngành kinh tế
nguyên liệu
Chuyên ngành kỹ thuật
chưa được chế biến
chưa gia công
chưa luyện
chưa xử lý
dầu mỏ
dầu thô
nguyên
nguyên chất
nguyên liệu
nhám
thô sơ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật