Nghĩa tiếng Việt của
crude
Phiên âm Mỹ /kɹud/ BrE /krud/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "crude" phát âm Mỹ /kɹud/ Anh /krud/ — audio file: crude.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
nguyên, sống, thô, chưa luyện
crude oil — dầu thô
chưa chín, còn xanh (quả cây)
không tiêu (đồ ăn)
thô thiển, chưa gọt giũa, mới phác qua
crude methods — những phương pháp thô thiển
thô lỗ, lỗ mãng, tục tằn, thô bỉ; thô bạo
crude manners — tác phong lỗ mãng
crude violation — sự vi phạm thô bạo
(y học) chưa phát triển, còn đang ủ (bệnh)
(ngôn ngữ học) không biến cách
Chuyên ngành kinh tế
nguyên liệu
Chuyên ngành kỹ thuật
chưa được chế biến
chưa gia công
chưa luyện
chưa xử lý
dầu mỏ
dầu thô
nguyên
nguyên chất
nguyên liệu
nhám
thô sơ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- crude oil; crude estimate; crude joke; crude → raw/rough
Dễ nhầm
- crude can mean unrefined in crude oil, roughly made or calculated, or offensively direct; context sets the sense
Mẫu câu giá trị
- “The refinery processes crude oil into fuel.” (Nhà máy lọc dầu xử lý dầu thô thành nhiên liệu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật