Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với different (kèm trái nghĩa)?
“different” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là distinct, contrary, unusual; trái nghĩa thường gặp: like, similar, same. “different” và “distinct”, “contrary”, “unusual” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“different” và “distinct”, “contrary”, “unusual” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| distinct | /dɪˈstɪŋkt/ | gần nhất về nghĩa |
| contrary | /ˈkɑntɹɛɹi/ | học thuật/trung tính |
| unusual | /əˈnjuˌʒuəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| various | /ˈvɛɹiəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| polar | /ˈpoʊlɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| opposite | /ˈɑpəzət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| other | /ˈʌðɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| another | /əˈnʌðɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “different” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “distinct” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- My approach is different from yours.
cách của tôi khác bạn - Results vary across different age groups.
kết quả sai khác theo nhóm tuổi - to be different from (to, than)...
khác nhau với...