Nghĩa tiếng Việt của
various
Phiên âm Mỹ /ˈvɛɹiəs/ BrE /ˈvɛəiəs/
Transcript: từ "various" phát âm Mỹ /ˈvɛɹiəs/ Anh /ˈvɛəiəs/ — audio file: various.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #682) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
khác nhau; nhiều thứ khác nhau
known under various names — được biết dưới nhiều tên khác nhau
to read various books — đọc nhiều sách khác nhau
for various reasons — vì nhiều lý do khác nhau
Chuyên ngành kỹ thuật
khác nhau
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- various = nhiều loại khác nhau: "for various reasons" (vì nhiều lý do), "various options" (nhiều lựa chọn);
- variety (n): a variety OF = nhiều loại: "a variety of dishes" (đa dạng món);
- vary (v) = khác nhau/dao động: "Prices vary by season" (giá theo mùa — Task 1 chuẩn); varied = đa dạng.
Dễ nhầm
- various (nhiều thứ khác nhau) vs different (khác nhau so với nhau) vs diverse (đa dạng phong phú).
Mẫu câu giá trị
- "The menu offers a variety of vegetarian dishes." (thực đơn có nhiều món chay đa dạng).
- "Traffic varies between weekdays and weekends." (giao thông khác nhau ngày thường và cuối tuần).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật