Nghĩa tiếng Việt của

polar

Phiên âm Mỹ /ˈpoʊlɚ/ BrE /ˈpəʊlə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "polar" phát âm Mỹ /ˈpoʊlɚ/ Anh /ˈpəʊlə/ — audio file: polar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) địa cực, ở địa cực
(điện học) có cực
(toán học) cực
polar angle — góc cực
(nghĩa bóng) hoàn toàn đối nhau, hoàn toàn trái ngược nhau
danh từ
(toán học) đường cực, diện cực
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
có cực
Lĩnh vực: toán & tin
cực diện
cực tuyến
Lĩnh vực: xây dựng
đường đối cực
thuộc về cực
Lĩnh vực: y học
thuộc cực

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật