Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với commission (kèm trái nghĩa)?
“commission” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là charge, mission, direction; trái nghĩa thường gặp: discharge, calm, quiet. "commission" ≠ "committee": committee là ủy ban nhỏ trong tổ chức; commission thường là cơ quan chính thức lớn hoặc khoản hoa hồng — đọc ngữ cảnh để nhận nghĩa nào đang dùng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
"commission" ≠ "committee": committee là ủy ban nhỏ trong tổ chức; commission thường là cơ quan chính thức lớn hoặc khoản hoa hồng — đọc ngữ cảnh để nhận nghĩa nào đang dùng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| charge | /tʃɑɹdʒ/ | gần nhất về nghĩa |
| mission | /ˈmɪʃən/ | học thuật/trung tính |
| direction | /dˈɚɛkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| committee | /kəˈmɪti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| commissioner | /kəˈmɪʃənɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fee | /fi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| council | /ˈkaʊnsəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| institution | /ˌɪnstɪˈtuʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “commission” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “charge” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Governments should ensure that sales commission does not encourage dishonest business practices.
Chính phủ nên đảm bảo hoa hồng bán hàng không khuyến khích hành vi kinh doanh gian dối. - Transparent rules can protect consumers while maintaining fair market competition.
Quy định minh bạch có thể bảo vệ người tiêu dùng và duy trì cạnh tranh công bằng. - to be on the commission
đang thi hành nhiệm vụ (của một quan toà)