Nghĩa tiếng Việt của
council
Phiên âm Mỹ /ˈkaʊnsəl/
Transcript: từ "council" phát âm Mỹ /ˈkaʊnsəl/ — audio file: council.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1422) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
hội đồng
city council — hội đồng thành phố
the council of minister — hội đồng bộ trưởng
Chuyên ngành kinh tế
hội đồng
hội nghị
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hội đồng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- council = hội đồng: "the city council" (hội đồng thành phố), "student council" (hội học sinh).
- council housing (BrE — nhà ở hội đồng/social housing): "live in council housing".
- councillor (nghị viên — thành viên hội đồng); council offices (trụ sở hội đồng).
Dễ nhầm
- council (hội đồng — ra nghị quyết) vs committee (ủy ban — làm việc chi tiết) vs board (hội đồng quản trị — công ty).
- "council tax" (thuế hội đồng — BrE chi phí nhà).
Mẫu câu giá trị
- "The council voted to keep night buses." (hội đồng bỏ phiếu giữ tuyến xe đêm).
- "Council housing waits exceeded five years." (thời gian chờ nhà hội đồng vượt năm năm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật