Nghĩa tiếng Việt của
direction
Phiên âm Mỹ /dˈɚɛkʃən/ BrE /dˈəɛkʃən/
Transcript: từ "direction" phát âm Mỹ /dˈɚɛkʃən/ Anh /dˈəɛkʃən/ — audio file: direction.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #952) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự điều khiển, sự chỉ huy, sự cai quản
to assume the direction of an affair — nắm quyền điều khiển một công việc
((thường) số nhiều) lời chỉ bảo, lời hướng dẫn, chỉ thị, huấn thị
directions for use — lời hướng dẫn cách dùng
to give directions — ra chỉ thị
phương hướng, chiều, phía, ngả
in the direction of... — về hướng (phía...)
mặt, phương diện
improvement in many directions — sự cải tiến về nhiều mặt
(như) directorate
Chuyên ngành kinh tế
chỉ huy
phương hướng
sự điều khiển
Chuyên ngành kỹ thuật
định hướng
hướng
phương
phương hướng
sự chỉ dẫn
sự điều hành
Lĩnh vực: điện lạnh
hướng đẩy ra
hướng xả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- direction = phương hướng/chỉ dẫn (n): in the direction OF = về phía ("walk in the direction of the station"); directions = chỉ đường ("ask for directions" — hỏi đường);
- direct (v/adj) = dẫn thẳng/trực tiếp; directly = ngay lập tức.
- under new direction = dưới sự điều hành mới.
Dễ nhầm
- direction (hướng đi/chỉ dẫn) vs instruction (hướng dẫn thao tác từng bước) vs guidance (định hướng dẫn dắt).
Mẫu câu giá trị
- "Follow the signs; they point in every direction." (theo biển báo, chỉ đủ mọi hướng).
- "Lost tourists often ask for directions." (du khách lạc hay hỏi đường).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật