Nghĩa tiếng Việt của
committee
Phiên âm Mỹ /kəˈmɪti/
Transcript: từ "committee" phát âm Mỹ /kəˈmɪti/ — audio file: committee.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1038) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
uỷ ban
executive committee — uỷ ban chấp hành
standing committee — uỷ ban thường trực
Chuyên ngành kinh tế
ủy ban
Chuyên ngành kỹ thuật
ủy ban
ủy thác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on a committee = là thành viên ủy ban: "sit on the finance committee".
- set up/appoint a committee = lập/bổ nhiệm ủy ban; steering committee (ủy ban chỉ đạo).
- Động từ theo committee: số IT khi coi là một thể ("the committee has decided"), số NHIỀU khi nói từng thành viên — giữ nhất quán.
Dễ nhầm
- committee (ủy ban nhỏ làm việc) vs commission (ủy ban/quy mô lớn, có nhiệm quyền) vs council (hội đồng).
- committee (n) ≠ commitment (cam kết) — chỉ khác vài chữ nhưng nghĩa xa nhau.
Mẫu câu giá trị
- "A special committee was set up to review campus safety." (một ủy ban đặc biệt được lập để rà soát an toàn khuôn viên).
- "She has sat on the ethics committee since 2019." (bà ngồi trong ủy ban đạo đức từ 2019).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật