Nghĩa tiếng Việt của
institution
Phiên âm Mỹ /ˌɪnstɪˈtuʃən/
Transcript: từ "institution" phát âm Mỹ /ˌɪnstɪˈtuʃən/ — audio file: institution.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1137) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự thành lập, sự lập
sự mở (một cuộc điều tra)
cơ quan; trụ sở cơ quan
thể chế
(thông tục) người quen thuộc, người nổi danh; tổ chức quen thuộc, tổ chức nổi danh
(tôn giáo) tổ chức hội (từ thiện...)
Chuyên ngành kinh tế
chế định
chế độ
cơ quan
cơ sở
định chế
kiến tập
quán lệ
quy định
sự thành lập một tổ chức
tập tục
thể chế
thiết lập
Chuyên ngành kỹ thuật
cơ quan
công sở
đơn vị
trường đại học
viện nghiên cứu
Lĩnh vực: xây dựng
học viện
Lĩnh vực: toán & tin
sự thành lập
thể chế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- institution = thể chế/cơ sở lâu đời: "financial institutions", "an institution of higher learning".
- institutional (adj): "institutional investors", "institutional reform".
- "become an institution" = thành biểu tượng (quán quen đến mức thành huyền thoại).
Dễ nhầm
- institution (cơ chế/cơ sở có vai trò xã hội) ≠ organisation (tổ chức chung) ≠ establishment (đám cầm quyền chính thống).
- "mental institution" là cách cũ; hiện đại nói "psychiatric hospital".
Mẫu câu giá trị
- "Banks are among the most regulated institutions." (ngân hàng nằm nhóm cơ chế bị quản chặt nhất).
- "Marriage remains a respected institution in many cultures." (hôn nhân vẫn là thể chế được tôn trọng ở nhiều nền văn hóa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật