Nghĩa tiếng Việt của
commissioner
Phiên âm Mỹ /kəˈmɪʃənɚ/ BrE /kəˈmɪʃənə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "commissioner" phát âm Mỹ /kəˈmɪʃənɚ/ Anh /kəˈmɪʃənə/ — audio file: commissioner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người được uỷ quyền
uỷ viên hội đồng
người đại biểu chính quyền trung ương (ở tỉnh, khu...)
high commissioner
cao uỷ
Chuyên ngành kinh tế
cố vấn
viên tham tán
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- police commissioner; commissioner of something; appoint a commissioner
Dễ nhầm
- a commissioner is an official in charge of an organization or area; a commission is the body or payment
Mẫu câu giá trị
- “The commissioner announced a new safety policy.” (Ủy viên công bố một chính sách an toàn mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật