Nghĩa tiếng Việt của

fee

Phiên âm Mỹ /fi/

Transcript: từ "fee" phát âm Mỹ /fi/ — audio file: fee.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1479) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tiền thù lao; tiền thưởng (người hầu...)
tiền nguyệt liễm; học phí
gia sản
(sử học) lânh địa, thái ấp
to hold in fee
có, có quyền sở hữu
ngoại động từ feed
trả tiền thù lao cho (ai)
đóng nguyệt phí
thuê (ai) giúp việc
Chuyên ngành kinh tế
lệ phí
phần đóng góp
phí
phí thị thực
phí thủ tục (cấp giấy tờ)
thù lao
Chuyên ngành kỹ thuật
chi phí
phí
phí tổn
thù lao
Chuyên ngành kỹ thuật
chi phí
phí
phí tổn
thù lao

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật