Nghĩa tiếng Việt của
fee
Phiên âm Mỹ /fi/
Transcript: từ "fee" phát âm Mỹ /fi/ — audio file: fee.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1479) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tiền thù lao; tiền thưởng (người hầu...)
tiền nguyệt liễm; học phí
gia sản
(sử học) lânh địa, thái ấp
to hold in fee
có, có quyền sở hữu
ngoại động từ feed
trả tiền thù lao cho (ai)
đóng nguyệt phí
thuê (ai) giúp việc
Chuyên ngành kinh tế
lệ phí
phần đóng góp
phí
phí thị thực
phí thủ tục (cấp giấy tờ)
thù lao
Chuyên ngành kỹ thuật
chi phí
phí
phí tổn
thù lao
Chuyên ngành kỹ thuật
chi phí
phí
phí tổn
thù lao
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a fee FOR something = phí cho: "an annual fee for the licence".
- fees (số nhiều) — các khoản phí: "school fees", "membership fees"; fee waiver (miễn phí — thủ tục).
- fee-paying (tự trả — "fee-paying students").
Dễ nhầm
- fee (phí dịch vụ/giấy phép) vs fare (tiền vé) vs fine (tiền phạt lỗi) vs charge (khoản truy thu — tổng).
- "hidden fees" (phí ẩn — consumer rights Task 2).
Mẫu câu giá trị
- "Late fees were scrapped for small libraries." (phí trễ bị bỏ với thư viện nhỏ).
- "The course fee includes two exam attempts." (học phí khóa gồm hai lần thi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật