Nghĩa tiếng Việt của
mission
Phiên âm Mỹ /ˈmɪʃən/
Transcript: từ "mission" phát âm Mỹ /ˈmɪʃən/ — audio file: mission.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1691) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sứ mệnh, nhiệm vụ
the mission of the poets — sứ mệnh của các nhà thơ
to complete one's mission successfully — hoàn thành thắng lợi nhiệm vụ
air mission — đợt bay, phi vụ
sự đi công cán, sự đi công tác
phái đoàn
an economic mission — phái đoàn kinh tế
a diplomatic mission — phái đoàn ngoại giao
(Mỹ) toà công sứ, toà đại sứ
sự truyền giáo; hội truyền giáo; khu vực truyền giáo; trụ sở của hội truyền giáo
a foreign mission — hội truyền giáo ở nước ngoài
a home mission — hội truyền giáo ở trong nước
Chuyên ngành kinh tế
nhiệm vụ
phái đoàn
sự đi công cán
sứ mệnh
sự truyền giáo
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sứ mệnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a mission TO do something = sứ mệnh để làm: "our mission to cut food waste".
- on a mission (đang thi hành sứ mệnh — hình ảnh); mission statement (tuyên ngôn sứ mệnh — doanh nghiệp).
- missionary (truyền giáo — tôn giáo); missile (tên lửa — KHÁC mission!).
Dễ nhầm
- mission (sứ mệnh — mục đích lớn) vs task (nhiệm vụ — đơn lẻ) vs goal (mục tiêu — đã gặp).
- "mission creep" (sứ mệnh lan rộng ngoài ý — quản trị).
Mẫu câu giá trị
- "The tool library's mission is to make repairs normal." (sứ mệnh của kho dụng cụ là khiến sửa chữa thành chuyện thường).
- "Dispatch runs on a mission-first rota." (điều phối chạy theo nguyên tắc nhiệm vụ trước).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật