Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với another (kèm trái nghĩa)?

“another” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là different, additional, other; trái nghĩa thường gặp: like, similar, same. "Can I have another cup?" (một tách nữa) ≠ "Can I have other cups?" (những tách khác — sai ngữ pháp với nghĩa này).

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

"Can I have another cup?" (một tách nữa) ≠ "Can I have other cups?" (những tách khác — sai ngữ pháp với nghĩa này).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
different/ˈdɪfɚənt/gần nhất về nghĩa
additional/əˈdɪʃənəl/học thuật/trung tính
other/ˈʌðɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
alternate/ˈɔltɚnət/ngữ cảnh hẹp hơn
alternative/ɔlˈtɝnətɪv/ngữ cảnh hẹp hơn
any/ˈɛni/ngữ cảnh hẹp hơn
each/itʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
either/ˈiðɚ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “another” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “different” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu