Nghĩa tiếng Việt của
wing
Phiên âm Mỹ /wɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wing" phát âm Mỹ /wɪŋ/ — audio file: wing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2009) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(động vật học); (thực vật học) cánh (chim, sâu bọ; qu, hạt)
to lend (add) wing to — chắp cánh cho, làm cho chạy mau
sự bay, sự cất cánh; (nghĩa bóng) sự bay bổng
on the wing — đang bay
to take wing — cất cánh bay, bay đi
(kiến trúc) cánh, chái (nhà)
the east wing of a building — chái phía đông của toà nhà
cánh (máy bay, quạt)
(hàng hi) mạn (tàu)
(số nhiều) (sân khấu) cánh gà
(quân sự) cánh
right wing — cánh hữu
left wing — cánh t
phi đội (không quân Anh); (số nhiều) phù hiệu phi công
(thể dục,thể thao) biên
right wing — hữu biên
left wing — t biên
(đùa cợt) cánh tay (bị thưng)
(thông tục) sự che chở, sự bo trợ
under the wing of someone — được người nào che chở
to take someone under one's wing — bo trợ ai
to clip someone's wings
hạn chế sự cử động (tham vọng, sự tiêu pha) của ai; chặt đôi cánh của ai (nghĩa bóng)
to come on the wings of the wind
đến nhanh như gió
ngoại động từ
lắp lông vào (mũi tên)
thêm cánh, chắp cánh; làm cho nhanh hn
fear winged his steps — sự sợ h i làm cho nó chạy nhanh như bay
to wing one's words — nói liến thoắng
bay, bay qua
to wing one's way — bay
bắn ra
to wing an arrow — bắn mũi tên ra
bắn trúng cánh (con chim); (thông tục) bắn trúng cánh tay
(kiến trúc) làm thêm chái
to wing a hospital — làm thêm chái cho một bệnh viện
(quân sự) bố phòng ở cánh bên
Chuyên ngành kỹ thuật
cánh cửa
cánh nếp uốn
cánh quạt
chái nhà
nhà phụ
tấm chắn bùn
vè xe
Lĩnh vực: xây dựng
cánh
cánh cửa xoay
cánh mặt đứt gãy
cánh mố cầu
cánh nhà
cánh tường
làm thêm chái nhà
nhà cạnh
nhà ngang
Lĩnh vực: toán & tin
cánh hình mũi tên
Lĩnh vực: ô tô
thanh cản va
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wing = cánh (n — "left wing" (cánh tả — chính trị + vị trí!; "on a wing and a prayer" (trụ bằng may — idiom!
- wing (v) — bay vút/đực cánh: "winged north".
- wing (n) — cánh nhà/khu phòng ("the east wing of the hospital").
Dễ nhầm
- wing (cánh — chim/máy/nhà) vs feather (lông — đã có khái niệm) vs fin (vây — cá).
- "waiting in the wings" (chờ cơ vào sân — idiom sân khấu).
Mẫu câu giá trị
- "The heron winged north over the quay." (Con diệc cánh bay qua bến lên bắc.)
- "Two new routes are waiting in the wings." (Hai tuyến mới đang chờ giờ ra sân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật