Nghĩa tiếng Việt của
wing nut
1. đai ốc cánh, có phần nhô ra để vặn bằng tay
Cấu trúc: tighten/loosen a wing nut · a bolt and wing nut · turn the wings by hand
She tightened the wing nut to hold the bracket in place.
Cô siết đai ốc cánh để cố định giá đỡ.
You can remove the cover by loosening the two wing nuts.
Bạn có thể tháo nắp bằng cách nới lỏng hai đai ốc cánh.
Lưu ý: Wing nut là đai ốc có hai phần nhô ra như cánh, cho phép siết hoặc tháo bằng tay mà thường không cần cờ-lê. Cụm thường viết tách hai từ trong nghĩa linh kiện; cách viết wingnut đôi khi chỉ một loại hạt/cây khác.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a threaded nut with winglike projections for thumb and forefinger leverage in turning (Synonyms: wing-nut, wing screw, butterfly nut, thumbnut)
- any tree of the genus Pterocarya; fruit is a small winged nutlet; Caucasus to southeastern Asia (Synonyms: wing-nut)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.