Nghĩa tiếng Việt của

growing

Phiên âm Mỹ /ˈɡɹoʊɪŋ/ BrE /ˈɡrəʊɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "growing" phát âm Mỹ /ˈɡɹoʊɪŋ/ Anh /ˈɡrəʊɪŋ/ — audio file: growing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “grow” Nên chủ động sử dụng
danh từ
sự lớn lên
sự nuôi; sự trồng
the growing of bees — sự nuôi ong
the growing of grapes — sự trồng nho
tính từ
đang lớn lên
growing pains — sốt đau đầu xương tuổi đang lớn, sốt vỡ da
(Mỹ) những khó khăn mới (của kế hoạch mới, của sự phát triển mau chóng)
giúp cho sự lớn lên
growing weather — thời tiết thuận lợi cho cây cối lớn lên
Chuyên ngành kinh tế
nghề trồng trọt
sự lớn lên
Chuyên ngành kỹ thuật
sự kéo
sự nuôi
sự tăng trưởng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật