Nghĩa tiếng Việt của
growing
Phiên âm Mỹ /ˈɡɹoʊɪŋ/ BrE /ˈɡrəʊɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "growing" phát âm Mỹ /ˈɡɹoʊɪŋ/ Anh /ˈɡrəʊɪŋ/ — audio file: growing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự lớn lên
sự nuôi; sự trồng
the growing of bees — sự nuôi ong
the growing of grapes — sự trồng nho
tính từ
đang lớn lên
growing pains — sốt đau đầu xương tuổi đang lớn, sốt vỡ da
(Mỹ) những khó khăn mới (của kế hoạch mới, của sự phát triển mau chóng)
giúp cho sự lớn lên
growing weather — thời tiết thuận lợi cho cây cối lớn lên
Chuyên ngành kinh tế
nghề trồng trọt
sự lớn lên
Chuyên ngành kỹ thuật
sự kéo
sự nuôi
sự tăng trưởng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- growing concern; growing season; grow → growing
Dễ nhầm
- growing is the -ing form of grow or an adjective meaning increasing
Mẫu câu giá trị
- “There is growing interest in the neighborhood garden.” (Mọi người ngày càng quan tâm đến khu vườn trong khu phố.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật