Nghĩa tiếng Việt của

drawing

Phiên âm Mỹ /ˈdɹɔɪŋ/ BrE /ˈdrɔɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "drawing" phát âm Mỹ /ˈdɹɔɪŋ/ Anh /ˈdrɔɪŋ/ — audio file: drawing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “draw” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự kéo, sự lấy ra, sự rút ra
thuật vẽ (vẽ hoạ đồ, vẽ kỹ thuật, không màu hoặc một màu)
mechannical drawing — vẽ hoạ đồ, vẽ kỹ thuật
to be out of drawing — vẽ sai, vẽ không đúng
bản vẽ, bức vẽ (vẽ đồ hoạ vẽ kỹ thuật, không màu hoặc một màu)
Chuyên ngành kinh tế
bản vẽ (đồ họa, kỹ thuật...)
ký phát (hối phiếu)
rút tiền
rút tiền gửi
sự chiết rút chè
sự rút ra
thuật vẽ
Chuyên ngành kỹ thuật
bản vẽ
kéo ra
lấy ra
rút ra
sự chuốt
sự kéo
sự kéo duỗi
sự lấy mẫu
sự phác họa
sự rút
sự vẽ
thước tỉ lệ
vẽ
vẽ kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
can vẽ
ram (kim loại)
sự lấy ra
Lĩnh vực: dệt may
sự kéo giãn
Lĩnh vực: toán & tin
vẽ thiết kế

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật