Nghĩa tiếng Việt của

wing chair

Cụm từphraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “wing-chair”.

1. An upholstered armchair with high sides or “wings” beside the head

Cấu trúc: sit in a wing chair · a leather wing chair · wing-chair upholstery

He read by the fireplace in a wing chair.

Ông đọc sách bên lò sưởi trên chiếc ghế bành có cánh.

The antique wing chair was reupholstered.

Chiếc ghế bành cổ được bọc lại.

Lưu ý: An upholstered armchair with high sides or “wings” beside the head; also wingback chair.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. easy chair having wings on each side of a high back

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.