Nghĩa tiếng Việt của
blowing
Phiên âm Mỹ /ˈbloʊɪŋ/ BrE /ˈbləʊɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "blowing" phát âm Mỹ /ˈbloʊɪŋ/ Anh /ˈbləʊɪŋ/ — audio file: blowing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-sự phun khí
sự thổi khí
Chuyên ngành kỹ thuật
phun
sự ngắt
sự phun
sự quạt gió
sự thổi
sự thổi thủy tinh
Lĩnh vực: xây dựng
sự thổi (khí)
sự thổi (thủy tinh)
sự thổi thoáng
sự thổi thông
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thổi khí để trộn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- blow your nose; blowing in the wind; blow → blowing
Dễ nhầm
- blowing is the -ing form of blow; its past forms are blew and blown
Mẫu câu giá trị
- “The wind was blowing leaves into the doorway.” (Gió thổi lá vào lối cửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật