Nghĩa tiếng Việt của

blowing

Phiên âm Mỹ /ˈbloʊɪŋ/ BrE /ˈbləʊɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "blowing" phát âm Mỹ /ˈbloʊɪŋ/ Anh /ˈbləʊɪŋ/ — audio file: blowing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “blow” Nên nhận biết ~C1
-sự phun khí
sự thổi khí
Chuyên ngành kỹ thuật
phun
sự ngắt
sự phun
sự quạt gió
sự thổi
sự thổi thủy tinh
Lĩnh vực: xây dựng
sự thổi (khí)
sự thổi (thủy tinh)
sự thổi thoáng
sự thổi thông
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thổi khí để trộn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật