Nghĩa tiếng Việt của
keep in
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. giữ ở lại (lớp, nhà); nuốt (lời, cảm xúc)
Cấu trúc: keep somebody in · keep something in
The teacher kept him in after class.
Cô giáo giữ nó ở lại sau giờ học.
She kept her anger in for years.
Cô nuốt cơn giận suốt nhiều năm.
Lưu ý: Tách được: "keep it in".
Mục từ điển mở (OVDP)
-sát lại
sít lại
Chuyên ngành kỹ thuật
sát lại
sít lại
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- cause to stay indoors
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.