Nghĩa tiếng Việt của
interview
Phiên âm Mỹ /ˈɪntɚˌvju/ BrE /ˈɪntəˌvju/
Transcript: từ "interview" phát âm Mỹ /ˈɪntɚˌvju/ Anh /ˈɪntəˌvju/ — audio file: interview.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #784) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự gặp gỡ, sự gặp mặt; cuộc nói chuyện riêng
an interview between a job applicicant and the director — cuộc gặp riêng giữa người xin việc với ông giám đốc
cuộc phỏng vấn; bài phỏng vấn
a newpaper interview — cuộc phóng vấn báo chí
động từ
gặp riêng, nói chuyện riêng
to interview job applicants — gặp riêng (hỏi riêng) những người đến xin việc
phỏng vấn
Chuyên ngành kinh tế
cuộc hội kiến
cuộc phỏng vấn
cuộc tiếp kiến
hội kiến
phỏng vấn
tiếp kiến
Chuyên ngành kỹ thuật
phỏng vấn
sự phỏng vấn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- interview = buổi phỏng vấn (n) / phỏng vấn (v): a job interview (phỏng vấn xin việc); interview somebody = phỏng vấn ai;
- interviewer ↔ interviewee = người hỏi ↔ người được hỏi (cặp -er/-ee);
- give an interview = trả lời phỏng vấn (người nổi tiếng); conduct an interview = tiến hành phỏng vấn.
Dễ nhầm
- interview (phỏng vấn) vs interrogation (thẩm vấn cảnh sát).
Mẫu câu giá trị
- "I have an interview tomorrow at ten." (mai 10 giờ mình có phỏng vấn).
- "Researchers interviewed 50 commuters." (nhà nghiên cứu phỏng vấn 50 người đi làm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật