Nghĩa tiếng Việt của
go out of
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. ra khỏi (một trạng thái): go out of business = đóng cửa, phá sản; go out of fashion = lỗi thời
The shop went out of business last year.
Cửa hàng đóng cửa từ năm ngoái.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.