Nghĩa tiếng Việt của
pull yourself together
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. trấn tĩnh lại, gom tinh thần lại ngay
Pull yourself together — we still have time.
Bình tĩnh lại — mình vẫn còn thời gian.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.