Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với together (kèm trái nghĩa)?
“together” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là united, combination, along; trái nghĩa thường gặp: divided. “together” và “united”, “combination”, “along” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“together” và “united”, “combination”, “along” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| united | /juˈnaɪtɪd/ | gần nhất về nghĩa |
| combination | /ˌkɑmbəˈneɪʃən/ | học thuật/trung tính |
| along | /əˈlɔŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| equal | /ˈikwəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| combined | /kəmˈbaɪnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mutual | /ˈmjutʃuəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| likewise | /ˈlaɪˌkwaɪz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| parallel | /ˈpɛɹəˌlɛl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “together” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “united” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- We can solve this faster by working together.
cùng làm thì nhanh hơn - The director, together with her team, will present.
giám đốc cùng đội sẽ trình bày - they were walking together
chúng cùng đi dạo với nhau