Nghĩa tiếng Việt của

equal

Phiên âm Mỹ /ˈikwəl/

Transcript: từ "equal" phát âm Mỹ /ˈikwəl/ — audio file: equal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1254) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
ngang, bằng
ngang sức (cuộc đấu...)
đủ sức, đủ khả năng; đáp ứng được
to be equal to one's responsibility — có đủ khả năng làm tròn nhiệm vụ của mình
to be equal to the occasion — có đủ khả năng đối phó với tình hình
to be equal to someone's expectation — đáp ứng được sự mong đợi của ai
bình đẳng
danh từ
người ngang hàng, người ngang tài ngang sức
(số nhiều) vật ngang nhau, vật bằng nhau
ngoại động từ
bằng, ngang, sánh kịp, bì kịp
Chuyên ngành kỹ thuật
bằng
bằng nhau
làm bằng nhau
Lĩnh vực: toán & tin
như nhau
Chuyên ngành kỹ thuật
bằng
bằng nhau
làm bằng nhau
Lĩnh vực: toán & tin
như nhau

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật