Nghĩa tiếng Việt của
put together
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. lắp ráp, ghép lại
We put the table together in ten minutes.
Bọn mình lắp cái bàn trong mười phút.
2. gom lại, soạn, chuẩn bị (từ nhiều nguồn)
She put together a great presentation.
Cô ấy soạn được một bài trình bày rất tốt.
Lưu ý: Còn dùng khen ai chỉn chu: He's very well put together. Nghĩa 'cộng lại': more than all the rest put together.
Mục từ điển mở (OVDP)
-bố cục
phối hợp
tổ hợp
Lĩnh vực: xây dựng
ghép bộ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- create by putting components or members together (Synonyms: assemble, piece, set up, tack, tack together)
"She pieced a quilt"
"He tacked together some verses"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.