Nghĩa tiếng Việt của

combination

Phiên âm Mỹ /ˌkɑmbəˈneɪʃən/

Transcript: từ "combination" phát âm Mỹ /ˌkɑmbəˈneɪʃən/ — audio file: combination.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1552) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự kết hợp, sự phối hợp
combination of colours — sự phối hợp màu sắc
(hoá học) sự hoá hợp
chemical combination — sự hoá hợp
(hoá học) hợp chất
unstable combination — hợp chất không bền
(toán học) sự tổ hợp
(như) combination lock
(số nhiều) bộ quần áo vệ sinh may liền
hội, tập đoàn, nghiệp đoàn
right of combination — quyền lập hội
xe mô tô thùng ((cũng) motor-cycle combination)
Chuyên ngành kinh tế
hợp nhất
tổ hợp
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ
hệ thống
hỗn hợp
hợp chất
kết hợp
phối hợp
sự kết hợp
sự phối hợp
sự tổ hợp
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tổ hợp liên hợp- sự tổ hợp, sự phối hợp
c. of observation (thống kê) tổ hợp đo ngắn
c. of n things r at a time (thống kê) tổ hợp chập r trong n phần tử
code c. (máy tính) tổ hợp mã
control c. tổ hợp điều khiển
linear c. tổ hợp tuyến tính
switch c. tổ hợp ngắt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật